Tuyển dụng   l   Tin tức   l   Điều khoản sử dụng   l   English

Trang chủ Giới thiệu Sản phẩm Dịch vụ Đầu tư Tài liệu Liên hệ Sitemap
Trang chủ  >>  Sản phẩm  >> Thép không gỉ - Inox

SẢN PHẨM

Thép tấm

thép ống
Thép hình U - V - C - L - I - H
thép hộp
Thép lá
thép cuộn
Thép chế tạo cơ khí
Thép không gỉ - Inox

Thép tấm không gỉ

Thép ống không gỉ

Thép hình không gỉ
Thép hộp không gỉ
Thép cuộn không gỉ
Thép lap không gỉ
Thép xây dựng
kim loại màu
Phụ kiện ngành thép
Gia công chế tạo
Tin tức & sự kiện

Tin kinh tế

»

Thị trường chứng khoán

»

Thị trường vàng

»

Các tin khác

Tin Tây bắc

»

Thông tin tuyển dụng

»

Các tin khác

[Most Recent Quotes from www.kitco.com]

Bấm lên hình để zoom

Liên hệ

Thép tấm không gỉ

 

Quay lại trang sản phẩm

Chất liệu

:

201, 202, 301, 302, 302HQ, 303, 304, 304L, 304F, 309s, 310, 310s, 314, 314l, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 409L, 410, 410S, 416, 420, 420J1, 420JS, 430, 434, 444, 304EZ, 304LEZ, 304H, 317LMN, 321, 321H, 347, 347H, 17-4PH, LDX2101, 23-4, 22-5, 2507, SSC-6MO, vv...

Đăng kiểm: ABS, DNV, GL, LR, BV, RINA, NK, RS, PRS, CCS, KR, IR Class, vv…

Tiêu chuẩn

:

201, 202, 301, 302, 302HQ, 303, 304, 304L, 304F, 309s, 310, 310s, 314, 314l, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 409L, 410, 410S, 416, 420, 420J1, 420JS, 430, 434, 444, 304EZ, 304LEZ, 304H, 317LMN, 321, 321H, 347, 347H, 17-4PH, LDX2101, 23-4, 22-5, 2507, SSC-6MO, vv...

Kích thước

:

Độ dầy tấm: 0.3 - 650mm.

Chiều rộng: 1000 - 3000mm.

Chiều dài: 5.8 - 14m, hoặc theo yêu cầu của Khách hàng.

Xuất xứ

:

Nhật bản, Hàn quốc, Nga, Mỹ, Malaysia, EU, G7, vv...

Công dụng

:

Thép tấm không gỉ zđược sử dụng rộng rãi trong công nghiệp đóng tàu, công nghiệp ô tô, máy bay, cầu, cảng, xây dựng, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, khuôn mẫu, ngành cơ khí, ngành điện, công nghệ sinh, dược, chế tạo máy, xăng dầu, khuôn mẫu, ngành khai thác mỏ, vv...

Thành phần hóa học

Si Max %

Mn Max %

P Max %

S Max %

Ni Max %

Cr Max %

Mo Max %

C Max %

N Max %

≤ 1.00

≤ 2.00

≤ 2.00

≤ 0.045

≤ 0.75

≤ 18

≤ 3.00

≤ 0.25

≤ 18

Đặc tính cơ khí

Sức căng - T.S (Mpa) 620
Sức cong - Y.S (Mpa)   235
Độ dãn (%) 22

Quy cách

Phân loại

Độ dày (mm)

Rộng (mm)

Dài/Đường kính trong (mm)

Thép tấm

Có gờ

1 - 250

1200 - 3000

3000 - 15000

Không có gờ

1200 - 3000

Thép cuộn

Có gờ

1 - 20

1200 - 2000

760 + 20 ≈ 760 -70

Không có gờ

1210 - 2010

 

Liên hệ

Thép tấm không gỉ

Trang 1/1

Sản phẩm được trình bày mang tính đại diện, để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ với Taybac Group Số điện thoại: (+84) 028-6675-3946 Fax: (+84) 028-6675-3947 Hotline: (+84) 093-369-9418 Email: taybacinc@gmail.com Chúng tôi luôn sẵn lòng giải đáp, Xin chân thành cảm ơn!

Các sản phẩm cùng mục: Thép không gỉ - Inox

Thép tấm không gỉ Thép ống không gỉ Thép hình không gỉ
Thép hộp không gỉ Thép cuộn không gỉ Thép lap không gỉ

Follow us on:

Lượt truy cập:

Đầu trang