Tuyển dụng   l   Tin tức   l   Điều khoản sử dụng   l   English

Trang chủ Giới thiệu Sản phẩm Dịch vụ Đầu tư Tài liệu Liên hệ Sitemap
Trang chủ  >>  Sản phẩm  >> Thép ống

SẢN PHẨM

Thép tấm

thép ống
Thép ống đúc

Thép ống hàn thẳng

Thép ống hàn xoắn
Thép ống mạ kẽm
Thép ống carbon
Thép ống hợp kim
Thép ống không gỉ
Ống dẫn dầu, gas
Thép ống ERW
Thép hình U - V - C - L - I - H
thép hộp
Thép lá
thép cuộn
Thép chế tạo cơ khí
Thép không gỉ - Inox
Thép xây dựng
kim loại màu
Phụ kiện ngành thép
Gia công chế tạo
Tin tức & sự kiện

Tin kinh tế

»

Thị trường chứng khoán

»

Thị trường vàng

»

Các tin khác

Tin Tây bắc

»

Thông tin tuyển dụng

»

Các tin khác

[Most Recent Quotes from www.kitco.com]

Bấm lên hình để zoom

Liên hệ

Thép ống hàn xoắn

Quay lại trang sản phẩm

Chất liệu

:

ASTM A36, A36M, ASTM, A53, A53B, A252, A283, A283M Grade C, D, A570, A570M, A572, A572M, Grade 42, 50, 60, A134, A135, A139, Grade A, B, C, D, API 5L Welded — Grades B (X42, X52, X60, X65 and X70) PSL 1, PSL 2, AWWA C200, ASTM A252, AWWA C205, AWWA C210, AWWA C222, AWWA C210, AWWA C214, vv...

Đăng kiểm: ABS, DNV, GL, LR, BV, RINA, NK, RS, PRS, CCS, KR, IR Class, vv…

Tiêu chuẩn

:

EN 10255. AWWA C200, ASTM A139, ASTM A252, vv...

ASTM A106 GR.B, GR.C, ASTM A53 Gr.B, ASTM A179; STM A192; ASTM A210 GR.A; 20G, X42, X52, X60, vv...

A53, API-5L Gr B, API-5L Gr X42, API-5L Gr X52, API-5L Gr X60, API-5L Gr X65PSL1 và PSL2, vv...

GOST, JIS, DIN, GB, JIS A5525 (Dùng cho ống cọc) và JIS G3443 (dùng cho ống nước), vv...

Kích thước

:

Đường kính phủ ngoài: 6.0 – 1250.0mm.

Độ dày: 1.0 – 80.0mm.

Chiều dài: 3 - 21m hoặc theo yêu cầu của Khách hàng.

Xuất xứ

:

Nhật bản, Hàn quốc, Nga, Mỹ, Malaysia, EU, G7, vv...

Công dụng

:

Thép ống hàn xoắn được sử dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực như: ống dẫn chính, ống bơm, ống tuần hoàn nhà máy điện, ống chịu áp, ống dẫn gió, ống cống dẫn nước, công nghệ hạt nhân, vv...

Thành phần hóa học

C

 Max%

Si

 Max%

Mn

Max%

Ni

Max%

P

Max%

S

 Max%

Cr

Max%

Mo

Max%

V

Max%

N

Max%

Nb

Max%

Ti

Max%

Al

Max%

Cu

Max%

0.16

0.45

1.8

0.3

0.025

0.02

0.3

0.1

0.1

0.012

0.06

0.06

0.06

0.25

Đặc tính cơ khí

Sức căng - T.S (Mpa) 500 - 625
Sức cong - Y.S (Mpa) 555 - 675
Độ dãn (%) ≤ 28
 

Liên hệ

Thép ống hàn xoắn

Trang 1/1

Sản phẩm được trình bày mang tính đại diện, để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ với Taybac Group Số điện thoại: (+84) 028-6675-3946 Fax: (+84) 028-6675-3947 Hotline: (+84) 093-369-9418 Email: taybacinc@gmail.com Chúng tôi luôn sẵn lòng giải đáp, Xin chân thành cảm ơn!

Các sản phẩm cùng mục: Thép ống

Thép ống đúc Thép ống hàn thẳng Thép ống hàn xoắn
Thép ống mạ kẽm Thép ống carbon Thép ống hợp kim
Thép ống không gỉ Ống dẫn dầu, gas Thép ống ERW

Follow us on:

Lượt truy cập:

Đầu trang