Tuyển dụng   l   Tin tức   l   Điều khoản sử dụng   l   English

Trang chủ Giới thiệu Sản phẩm Dịch vụ Đầu tư Tài liệu Liên hệ Sitemap
Trang chủ  >>  Sản phẩm  >> Thép xây dựng

SẢN PHẨM

Thép tấm

thép ống
Thép hình U - V - C - L - I - H
thép hộp
Thép lá
thép cuộn
Thép chế tạo cơ khí
Thép không gỉ - Inox
Thép xây dựng

Thép cuộn trơn

Thép vằn

Thép lap tròn
Thép ray, rails
kim loại màu
Phụ kiện ngành thép
Gia công chế tạo
Tin tức & sự kiện

Tin kinh tế

»

Thị trường chứng khoán

»

Thị trường vàng

»

Các tin khác

Tin Tây bắc

»

Thông tin tuyển dụng

»

Các tin khác

[Most Recent Quotes from www.kitco.com]

Bấm lên hình để zoom

Liên hệ

Thép ray+rails

 

Quay lại trang sản phẩm

Chất liệu

:

P5, P8, P9, P11, P15, P18, P22, P24, P30, P38, QU120, Q235, 50Q, 55Q, U71Mn, 900A, Q235, 20#, 35K, 45#, 40Mn2, 20MnSi, 60Si2MnA, Q235.35K, 45#, 40Mn2, 20Mnsi, 55Q/U71Mn, vv...

Tiêu chuẩn

:

P5, P8, P9, P11, P15, P18, P22, P24, P30, P38, QU120, Q235, 50Q, 55Q, U71Mn, 900A, Q235, 20#, 35K, 45#, 40Mn2, 20MnSi, 60Si2MnA, Q235.35K, 45#, 40Mn2, 20Mnsi, 55Q/U71Mn, vv...

Kích thước

:

Theo bảng quy cách.

Hoặc theo yêu cầu của Khách hàng.

Xuất xứ

:

Nhật bản, Hàn quốc, Nga, Mỹ, Malaysia, EU, G7, vv...

Công dụng

:

Thép ray, rails được sử dụng rộng rãi trong các ngành như: vận tải, đóng tàu, xây dựng, dầu khí, và các ngành công nghiệp khác, vv…

Quy cách

Loại rail

Chiều cao (B) (mm)

Rộng đáy (C) (mm)

Rộng mặt (A) (mm)

Dầy (t) (mm)

Chiều dài L(m)

Trọng lượng  (kg/m)

P5

50

44

22

4.5

5-10

5.03

P8

65

54

25

7

5-10

8.42

P9

63.50

63.50

32.10

5.90

5-7

8.94

P11

80.5

66

32

7

6-10

11.2

P12

69.85

69.85

38.10

7.54

6-10

12.20

P15

91

76

37

7

6-12

14.72

P18

90

80

40

10

7-12

18.06

P22

93.66

93.66

50.80

10.72

7-10

22.30

P24

107

92

51

10.9

7-12

24.46

P30

107.95

107.95

60.33

12.30

7-10

30.10

P33

120

110

60

12.5

12.5

33.286

P38

134

114

68

13

12.5-25

38.733

P43

140

114

70

14.5

12.5-25

44.653

P50

152

132

70

15.5

12.5-25

51.514

P60

176

150

73

16.5

9-12.5-25

52

QU70

120

120

70

28

12

52.8

QU80

130

130

80

32

12

81.13

QU100

150

150

100

38

12

113.32

QU120

170

170

120

44

12

150.44

 Đặc tính cơ khí

Sức cong - T.s (Mpa)  Sức căng - Y.s (Mpa) Độ dãn dài (%)
785 - 883 500 - 620 8 - 10

 Thành phần hóa học

C

Si

Mn

Ni

Mo

Cr

V

Nb

B

Al

Ti

S

P

0.55 – 1.0

0.1 – 2.0

0.25 – 4.5

≤4.0

≤0.6

≤3.0

≤0.15

≤0.15

≤0.01

≤0.03

≤0.03

≤0.04

≤0.05

 

Liên hệ

Thép ray, rails

Trang 1/1

Sản phẩm được trình bày mang tính đại diện, để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ với Taybac Group Số điện thoại: (+84) 028-6675-3946 Fax: (+84) 028-6675-3947 Hotline: (+84) 093-369-9418 Email: taybacinc@gmail.com Chúng tôi luôn sẵn lòng giải đáp, Xin chân thành cảm ơn!

Các sản phẩm cùng mục: Thép xây dựng

Thép cuộn trơn Thép vằn Thép lap tròn
 
Thép ray, rails

Follow us on:

Lượt truy cập:

Đầu trang